Compare Pokémon

Fill up to five slots to line up stats, abilities, passives and evolution lines — and see every stat curve overlaid on one radar.

× Turtwig Turtwig
Hiếm ★
× Grotle Grotle
Hiếm ★★
Slot 3
Slot 4
Slot 5
HPATKSPDRNGS.DEFDEFPP

Each axis is scaled to the highest value among these Pokémon, so the shape shows who leads on what. Hover a name to isolate it; click to keep it isolated.

Synergies
Cỏ Đất Quái Vật
Cỏ Đất Quái Vật
80
150
100
100
5
9
7
12
5
6
43
43
1
1
10
10
2
2
0
0
0
0
Ability
Cày Xới Mặt Đất

Giẫm mạnh xuống đất, gây 25 / 45 / 85 / 160 Sát thương đặc biệt lên các kẻ địch lân cận. Các Pokémon trúng đòn bị đẩy lùi và mất 10 Tốc độ.

Cày Xới Mặt Đất

Giẫm mạnh xuống đất, gây 25 / 45 / 85 / 160 Sát thương đặc biệt lên các kẻ địch lân cận. Các Pokémon trúng đòn bị đẩy lùi và mất 10 Tốc độ.

Bị động
—
—
Evolution
Turtwig → Grotle → Torterra
Turtwig → Grotle → Torterra

Bars are scaled to the highest value among the Pokémon you're comparing; the gold marker is the top value in each row.