Nidoqueen

Nidoqueen

Không phổ biến ★★★ Vùng miền #0031

Độc Đồng Ruộng Đất

Show evolutions

Stats

Máu 230
Mana 90
Công 20
Thủ 8
Thủ đặc biệt 8
Tốc độ 49
Tầm đánh 1
Tỉ lệ chí mạng 10
Sát thương chí mạng 2
Sức mạnh kĩ năng 0
May Mắn 0

Ability

Sốc Tĩnh Mạch

Gây 30 / 60 / 120 Sát thương đặc biệt lên mục tiêu. Nếu mục tiêu đang Trúng Độc, gấp đôi sát thương

Evolution

Cảm xúc

Bình thường

Angry
Tức Giận
Crying
Khóc
Determined
Quyết Tâm
Dizzy
Chóng Mặt
Happy
Vui Vẻ
Inspired
Hứng Khởi
Joyous
Hân Hoan
Normal
Bình Thường
Pain
Đau Đớn
Sad
Buồn Bã
Shouting
Hét Lớn
Sigh
Thở Dài
Special0
Đặc Biệt 0
Special3
Đặc Biệt 3
Stunned
Bị Choáng
Surprised
Ngạc Nhiên
Teary-Eyed
Rưng Rưng Nước Mắt
Worried
Lo Lắng

Shiny

Angry
Tức Giận
Crying
Khóc
Determined
Quyết Tâm
Dizzy
Chóng Mặt
Happy
Vui Vẻ
Inspired
Hứng Khởi
Joyous
Hân Hoan
Normal
Bình Thường
Pain
Đau Đớn
Sad
Buồn Bã
Shouting
Hét Lớn
Sigh
Thở Dài
Special0
Đặc Biệt 0
Special3
Đặc Biệt 3
Stunned
Bị Choáng
Surprised
Ngạc Nhiên
Teary-Eyed
Rưng Rưng Nước Mắt
Worried
Lo Lắng